family sarraceniaceae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Sarraceniaceae: Một họ thực vật ăn côn trùng, bao gồm các loài cây nắp ấm và cây bắt ruồi, thường mọc ở vùng đầm lầy và đất nghèo dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Sarraceniaceae bao gồm các loài cây nắp ấm bắt côn trùng.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Sarraceniaceae để hiểu về thực vật ăn côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"members of the family Sarraceniaceae": các thành viên của họ Sarraceniaceae.
- Members of the family Sarraceniaceae are found in North America. (Các thành viên của họ Sarraceniaceae được tìm thấy ở Bắc Mỹ.)
"the family Sarraceniaceae is known for": họ Sarraceniaceae nổi tiếng vì.
- The family Sarraceniaceae is known for its unique insect-trapping mechanisms. (Họ Sarraceniaceae nổi tiếng vì cơ chế bắt côn trùng độc đáo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarracenia (n): chi điển hình trong họ Sarraceniaceae, bao gồm cây nắp ấm Bắc Mỹ.
- Sarracenia purpurea is a common species of the family Sarraceniaceae. (Sarracenia purpurea là một loài phổ biến của họ Sarraceniaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ cây nắp ấm: tên thường gọi của họ Sarraceniaceae.
- Họ thực vật ăn côn trùng: chỉ nhóm thực vật có chế độ ăn đặc biệt này.
Các cụm từ liên quan
- Insectivorous plants of the family Sarraceniaceae: thực vật ăn côn trùng thuộc họ Sarraceniaceae.
- Insectivorous plants of the family Sarraceniaceae have modified leaves. (Thực vật ăn côn trùng thuộc họ Sarraceniaceae có lá biến đổi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Sarraceniaceae".